| 

| 2.5GHz/ 512KB/ FSB 800MHz/ Socket LGA 775 Bảo hành: 36 | 810.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 2000MHz. Xung tốc độ: 2.7GHz. Bộ nhớ đệm (cache): 1152KB. Công suất: 45W Bảo hành: 36 | 870.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| 1.8GHz/ 512KB/ Bus 800/ 64bit/ Prescott Bảo hành: 36 | 870.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 2000MHz. Xung tốc độ: 2.8GHz. Bộ nhớ đệm (cache): 1152KB. Công suất: 45W Bảo hành: 36 | 935.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
|

| Intel Celeron D-2.4GHZ socket 1155 , 2MB Cache, Box Bảo hành: 36 | 940.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| 2.6GHz/ 512KB/ FSB 800MHz/ Socket LGA 775 Bảo hành: 36 | 980.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 2.9GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1MB(x2). Công suất: 65W Bảo hành: 36 | 1.365.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Intel Pentium Dual Core G620 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.60GHz L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design Power 65 Bảo hành: 36 | 1.370.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.0GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm Bảo hành: 36 | 1.410.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.1GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm Bảo hành: 36 | 1.470.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| 2 x 3.0GHz/ 2MB/ Bus 800MHZ / 64bit EDB(XD) * Dual core Bảo hành: 36 | 1.480.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.2GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm Bảo hành: 36 | 1.540.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
|

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.4GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm Bảo hành: 36 | 1.640.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Intel Pentium Dual Core G840 - Socket Type LGA 1155 Sandy Bridge Frequency 2.80GHz L3 Cache 3MB Manufacturing Tech 32 nm 64 bit Support: Hyper-Threading, Integrated Graphics, Virtualization Technology Graphics Base Frequency 850MHz Thermal Design Power 65 Bảo hành: 36 | 1.680.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |
| 

| Bus hệ thống: 3600MHz. Xung tốc độ: 3.3GHz(x2), Bộ nhớ đệm (cache): L1 128KB (x2), L2 1024 KB(x2). Công suất: 65W, 45nm Bảo hành: 36 | 1.685.000 VND ( Liên hê. kinh doanh) |